|
Tư vấn kỹ thuật: 098.688.2358 | Kinh doanh: 098.688.2358 |

| DÒNG XE | XZU650L | XZU720L | XZU730L |
| Tổng tải trọng (Kg) | 4,875 | 7,500 | 8,500 |
| Tự trọng (Kg) | 2,175 | 2,500 | 2,605 |
| Kích thước xe | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3,400 | 3,870 | 4,200 |
| Kích thước bao ngoài (mm) | 5,965x1,860x2,140 | 6,735x1,995x2,220 | 7,285x2,055x2,255 |
| Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm) | 4,375 | 5,070 | 5,580 |
| Động cơ | |||
| Model | N04C-VA Euro 3 | N04C-VB Euro 3 | |
| Loại | Động cơ diezen 4 kỳ 4 máy thẳng hàng tuabin tăng nạp, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước | ||
| Công suất cực đại (Jis Gross) | 136 PS | 150 PS | |
| Mômen xoắn cực đại (Jis Gross) | 392 N.m | 420 N.m | |
| Đường kính xylanh x hành trình piston (mm) | 104 x 118 | ||
| Dung tích xylanh (cc) | 4,009 | ||
| Tỷ số nén | 18:1 | ||
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun nhiên liệu điều khiển điện tử | ||
| Ly hợp | Loại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh | ||
| Hộp số | |||
| Model | M550 | MYY6S | |
| Loại | 5 cấp số 5 số tiến, 1 số lùi | 6 cấp số 6 số tiến, 1 số lùi | |
| Hệ thống lái | Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thuỷ lực, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn | ||
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, | ||
| Cỡ lốp | 7.00-16-12PR | 7.50-16-14PR | |
| Tốc độ cực đại (km/h) | 112 | 112 | 107 |
| Khả năng vượt dốc (%Tan) | |||