HINO DUTRO 300 130MDL THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tư vấn kỹ thuật:  098.688.2358 | Kinh doanh: 098.688.2358

  • DUTRO 300 130MDL-4
  • DUTRO 300 130MDL-3
  • DUTRO 300 130MDL-2
  • DUTRO 300 130MDL-1

HINO DUTRO 300 130MDL

Thông số kỹ thuật

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

110LDL

130MDL

Trọng lượng xe Tổng tải trọng

Kg

7.000

7.500

Tự trọng

Kg

2.190

2.260

Kích thước xe Kích thước (D x R x C)

mm

6.620 x 1.865 x 2.150

6.620 x 1.945 x 2.165

Chiều dài cơ sở

mm

4.000

Chiều rộng Cabin

mm

1.810

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối Chassis

mm

4.924

Động cơ Model  

HINO W04D-TP

HINO W04D-TR

Loại  

Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước

Dung tích xy lanh

cc

4.009

Công suất cực đại(JIS Gross)

PS

110 (tại 2.800 vòng/phút)

130 (tại 2.700vòng/phút)

Momen xoắn cực đại (JIS Gross)

N.m

284 (tại 1.800 vòng/phút)

363 (tại 1.800 vòng/phút)

Tốc độ tối đa  

3.550 vòng/phút

Hộp số Model  

M153

M550

Loại  

5 số đồng tốc từ số 1 đến số 5

Hệ thống lái    

Bi tuần hoàn trợ lực thủy lực

Hệ thống phanh    

Hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không hoặc thủy lực

Cỡ lốp    

7,0 - 16 - 14PR

7,50 - 16 - 14PR

Tính năng vận hành Tốc độ cực đại

Km/h

104

111

Khả năng vượt dốc

Tan(e)%

28.8

32,7

Cabin    

Cabin kiểu lật với kết cấu thép hàn

Thùng nhiên liệu  

L

100

Tính năng khác Hệ thống trợ lực tay lái  

Hệ thống treo cầu trước  

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, có giảm chấn

Hệ thống treo cầu sau  

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, có giảm chấn

Cửa sổ điện  

Không

Khóa cửa trung tâm  

Không

CD/AM/FM Radio  

Điều hòa, quạt gió  

Không

Số chỗ ngồi  

3

Giá bán lẻ đề xuất    

Liên hệ

Sản phẩm liên quan

Đối tác

border DT

tranh đá quý Nội thất phòng khách Bàn ghế phòng khách