|
Tư vấn kỹ thuật: 098.688.2358 | Kinh doanh: 098.688.2358 |
Lĩnh vực kinh doanh Công ty TNHH Lexim
- Với trên 15 năm kinh nghiệm và phát triển, Lexim đã xây dựng được Hệ thống Bán hàng - Dịch vụ và Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp trong các lĩnh vực thế mạnh, đó là xe tải Hino, Thiết bị nâng hạ, và các Xe máy chuyên dùng.
- Hệ thống hạ tầng nhà xưởng hiện đại 4.000 m2 tại KCN Đài Tư, bao gồm: Khối văn phòng, nhà xưởng, kho phụ tùng,...
- Hệ thống đối tác là các tập đoàn Quốc tế như Hino Motor Nhật Bản, Tập đoàn Zoomlion, nhà sản xuất Soosan Hàn Quốc và khánh hàng ;à các Tổng công ty Nhà nước, các tập đoàn hàng đầu Việt Nam trong nhiều lĩnh vực giao thông, xây dựng hạ tầng, dầu khí, khai khoáng, và môi trường.
Liên hệ Ks. Nguyễn Hữu Thuần để được tư vấn về sản phẩm. SĐT: 0986 882 358
| Item | Unit | Value | Remarks | |
|---|---|---|---|---|
| Maximum lifting capacity × radius | t × m | 130 × 4.5 | ||
| Maximum lifting moment | t × m | 661.5 | ||
| Deadweight of crane with basic boom | t | 113.8 | ||
| Length of main boom | m | 19-73 | ||
| Length of fixed jib | m | 13-31 | ||
| Maximum lifting capacity with fixed jib | t | 13 | ||
| Fixed jib angle | 。 | 10,30 | ||
| Maximum length of main boom + fixed jib | m | 55+31,58+25,61+19 | ||
| Single rope speed of winches | Main winch(hoisting winch 1) | m/min | 105 | Outermost layer of drum |
| Auxiliary Winch(hosting winch 2)) | m/min | 93 | Outermost layer of drum | |
| derricking winch | m/min | 52 | Outermost layer of drum | |
| Slewing speed | r/min | 0-2.2 | ||
| Traveling speed | km/h | 0~1.3 | ||
| Gradeability | % | 30 | ||
| Ground pressure | MPa | 0.1 | ||
| Overall dimensions(L × W × H) | m | 9.55×6.5×3.2 | Without A-frame and boom frame | |
| Engine | Rated power/rotational speed | Kw/rpm | 209/2000 | |
| Max. output torque/rotational speed | Nm/rpm | 1424/1400 | ||
| Exhaust emission standard | U.S.EPA Tier 3 | |||
| Distance between track center × crawler contact length × crawler shoe width | mm | 5600×6850×900 | ||