|
Tư vấn kỹ thuật: 098.688.2358 | Kinh doanh: 098.688.2358 |
|
DÒNG XE |
FG8JJSB |
FG8JPSB |
FG8JTSL |
FG8JPSU |
FG8JPSH |
|
Tổng tải trọng (Kg) |
15.100 |
||||
|
Tự trọng (Kg) |
4.515 |
4.680 |
4.895 |
5.230 |
4.620 |
|
Kích thước xe |
|||||
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
4.280 |
5.530 |
6.465 |
6.985 |
5.530 |
|
Kích thước bao ngoài (mm) |
7.520 2.415 2.630 |
9.410 2.425 2.630 |
10.775 2.425 2.630 |
12.025 2.415 2.630 |
9.410 2.425 2.625 |
|
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm) |
5.365 |
7.255 |
8.620 |
10.120 |
7.255 |
|
Động cơ |
|||||
|
Model |
J08E – UG Euro2 |
||||
|
Công suất cực đại (Jis Gross) |
235 PS tại 2.500 vòng/phút |
||||
|
Mômen xoắn cực đại (Jis Gross) |
706 N.m tại 1.500 vòng/phút |
||||
|
Đường kính xylanh x hành trình piston (mm) |
112 x 130 |
||||
|
Dung tích xylanh (cc) |
7.684 |
||||
|
Tỷ số nén |
1:18 |
||||
|
Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Bơm piston |
||||
|
Ly hợp |
Đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh |
||||
|
Hộp số |
|||||
|
Model |
MF06S |
||||
|
Loại |
6 cấp - 6 số tiến, 1 số lùi |
||||
|
Hệ thống lái |
Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao |
||||
|
Hệ thống phanh |
Hệ thống phanh, khí nén, 2 dòng, cam phanh chữ S, cơ cấu tự động điều chỉnh má phanh |
||||
|
Cỡ lốp |
10.00R - 20 |
||||
|
Tốc độ cực đại (km/h) |
106 |
88 |
86 |
||
|
Khả năng vượt dốc (%Tan) |
38.3 |
32 |
32 |
33 |
|
|
Cabin |
Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn |
||||
|
Thùng nhiên liệu (lít) |
200 |
||||
|
Hệ thống phanh phụ trợ |
Không hỗ trợ |
Phanh khí xả |
Không hỗ trợ |
||
|
Hệ thống treo cầu trước |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
||||
|
Hệ thống treo cầu sau |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá |
Treo khí nén |
|||
|
Cửa sổ điện |
Có |
||||
|
Khoá cửa trung tâm |
Có |
||||
|
CD&AM/FM Radio |
Có |
||||
|
Điều hòa không khí DENSO |
Tùy chọn |
||||
|
Số chỗ ngồi |
3 người |
||||