|
Tư vấn kỹ thuật: 098.688.2358 | Kinh doanh: 098.688.2358 |
|
DÒNG XE |
FL8JTSA |
FL8JTSL |
FL8JTSG |
|
Tổng tải trọng (Kg) |
24.000 |
||
|
Tự trọng (Kg) |
6.280 |
6.670 |
6.160 |
|
Kích thước xe |
|||
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
4.980 + 1.300 |
5.870 + 1.300 |
4.980 + 1.300 |
|
Kích thước bao ngoài (mm) |
9.730 x 2.460 x 2.700 |
11.450 x 2.500 x 2.700 |
9.730 x 2.450 x 2.710 |
|
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm) |
7.575 |
9.390 |
7.575 |
|
Động cơ |
|||
|
Model |
J08E - UF |
||
|
Công suất cực đại (Jis Gross) |
260 PS tại 2.500 vòng/phút |
||
|
Mômen xoắn cực đại (Jis Gross) |
745 N.m |
||
|
Đường kính xylanh x hành trình piston (mm) |
112 x 130 |
||
|
Dung tích xylanh (cc) |
7.684 |
||
|
Tỷ số nén |
1:18 |
||
|
Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun nhiên liệu điều khiển điện tử |
||
|
Ly hợp |
Loại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh |
||
|
Hộp số |
|||
|
Model |
EATON 8209 |
||
|
Loại |
9 cấp số |
||
|
Hệ thống lái |
Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao |
||
|
Hệ thống phanh |
Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép |
||
|
Cỡ lốp |
11.00R - 20 (10.00R - 20) |
||
|
Tốc độ cực đại (km/h) |
106 |
88 |
|
|
Khả năng vượt dốc (%Tan) |
38.4 |
38 |
30 |
|
Cabin |
Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn |
||
|
Thùng nhiên liệu (lít) |
200 |
||
|
Hệ thống phanh phụ trợ |
Phanh khí xả |
||
|
Hệ thống treo cầu trước |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
||
|
Hệ thống treo cầu sau |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá |
Treo khí nén |
|
|
Cửa sổ điện |
Có |
||
|
Khoá cửa trung tâm |
Có |
||
|
CD&AM/FM Radio |
Có |
||
|
Điều hòa không khí DENSO |
Có |
||
|
Số chỗ ngồi |
3 người |
||