|
Tư vấn kỹ thuật: 098.688.2358 | Kinh doanh: 098.688.2358 |
Công ty TNHH Lexim chuyên bán và cho thuê cẩu xích hàng đầu tại Việt Nam, phục vụ thi công những công trình trọng điểm của Quốc gia như: Lọc hóa dầu Nghi Sơn, Nhiệt Điện Thái Bình 1 &2, Samsung Bắc Ninh và Thái Nguyên, ....
Cẩu xích Hitachi KH500-3
Sức nâng lớn nhất: 100 tấn
Cần chính: 64 m; cần phụ: 22 m
Năm sản xuất: 1996, 2000
Chất lượng trên 90%
Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản
Tình trạng: Máy có sẵn tại bãi công ty, 04 cẩu
Liên hệ Ks Thuần: 0986 882 358 để được tư vấn và giá tốt nhất
| HITACHI KH500/ Main technical parameters | ||||
| HITACHI KH500/ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH | ||||
| Iterm/ Hạng mục | Unit/ Đơn vị | Value/ Giá trị | Remarks/ Ghi chú | |
| Max. lifting capacity x radius. Tải trọng nâng lớn nhất x bán kính. |
t x m | 100 x 4.6 | ||
| Max. lifting capacity on fixed jib. Tải trọng nâng lớn nhất của cần phụ. |
t | 10 | ||
| Main boom length. Chiều dài cần chính. |
m | 16 - 64 | ||
| Fixed jib length. Chiều dài cần phụ. |
m | 9 - 22.5 | ||
| Max. length of main boom with fixed jib. Chiều dài lớn nhất của cần chính khi lắp cần phụ. |
m | 61 | ||
| Derricking angle. Góc nâng cần. |
o | 30 - 80 | ||
| Fixed jib angle. Góc cần phụ. |
o | 10, 30 | ||
| Max. rope speed of winches. Tốc độ cáp lớn nhất của tời. |
Hoisting winch 1. Tời 1. |
m/min | 100/70, 50/35 | |
| Hoisting winch 2. Tời 2. |
m/min | 100/70, 50/35 | ||
| Derricking winch. Tời cần. |
m/min | 65 | ||
| Slewing speed. Tốc độ quay toa. |
rpm | 2.3 | ||
| Traveling speed. Tốc độ di chuyển. |
km/h | 0.9- 1.3 | ||
| Max. gradeability. Khả năng leo dốc lớn nhất. |
% | 40 | ||
| Ground pressure. Áp suất nền. |
Mpa (kg/cm2) | 0.77 | ||
| Dearweight. Trọng lượng máy. |
t | 103 | ||
| Crane counterweight. Đối trọng của cẩu. |
t | 33.4 | ||
| Overall dimensions (LxWxH). Kích thước bao. |
m | |||
| Engine | Model | IZUZU 6RB1T | ||
| Rated power / rotational speed | kW/r/min | 206/2000 | ||
| Max. output torque / rotational speed | Nm/r/min | |||
| Exhuast emission | ||||