|
Tư vấn kỹ thuật: 098.688.2358 | Kinh doanh: 098.688.2358 |
| SUMITOMO LS248/ Main technical parameters | ||||
| SUMITOMO LS248/ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH | ||||
| Iterm/ Hạng mục | Unit/ Đơn vị | Value/ Giá trị | Remarks/ Ghi chú | |
| Max. lifting capacity x radius. Tải trọng nâng lớn nhất x bán kính. |
t x m | 150 - 5 | ||
| Max. lifting capacity on fixed jib. Tải trọng nâng lớn nhất của cần phụ. |
t | 15 | ||
| Main boom length. Chiều dài cần chính. |
m | 18.3 - 82.35 | ||
| Fixed jib length. Chiều dài cần phụ. |
m | 12.2 - 30.5 | ||
| Max. length of main boom with fixed jib. Chiều dài lớn nhất của cần chính khi lắp cần phụ. |
m | 73.2 | ||
| Derricking angle. Góc nâng cần. |
o | 30 - 80 | ||
| Fixed jib angle. Góc cần phụ. |
o | 10, 30 | ||
| Max. rope speed of winches. Tốc độ cáp lớn nhất của tời. |
Hoisting winch 1. Tời 1. |
m/min | ||
| Hoisting winch 2. Tời 2. |
m/min | |||
| Derricking winch. Tời cần. |
m/min | |||
| Slewing speed. Tốc độ quay toa. |
rpm | |||
| Traveling speed. Tốc độ di chuyển. |
km/h | |||
| Max. gradeability. Khả năng leo dốc lớn nhất. |
% | |||
| Ground pressure. Áp suất nền. |
Mpa | |||
| Dearweight. Trọng lượng máy. |
t | 157.5 | ||
| Crane counterweight. Đối trọng của cẩu. |
t | 55.8 | ||
| Overall dimensions (LxWxH). Kích thước bao. |
m | |||
| Engine | Model | Mitsubishi 6D22T |
||
| Rated power / rotational speed | kW/r/min | |||
| Max. output torque / rotational speed | Nm/r/min | |||
| Exhuast emission | ||||