|
Tư vấn kỹ thuật: 098.688.2358 | Kinh doanh: 098.688.2358 |
Công ty TNHH Lexim chuyên bán và cho thuê cẩu xích, lốp
Liên hệ Ks Thuần: 0986 882 358 để được tư vấn và giá tốt nhất
| HITACHI KH125-3/ Main technical parameters | ||||
| HITACHI KH125-3/ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH | ||||
| Iterm/ Hạng mục | Unit/ Đơn vị | Value/ Giá trị | Remarks/ Ghi chú | |
| Max. lifting capacity x radius. Tải trọng nâng lớn nhất x bán kính. |
t x m | 35x3.6 | ||
| Max. lifting capacity on fixed jib. Tải trọng nâng lớn nhất của cần phụ. |
t | 5 | ||
| Main boom length. Chiều dài cần chính. |
m | 40 | ||
| Fixed jib length. Chiều dài cần phụ. |
m | 15 | ||
| Max. length of main boom with fixed jib. Chiều dài lớn nhất của cần chính khi lắp cần phụ. |
m | 34 | ||
| Derricking angle. Góc nâng cần. |
o | 30 - 80 | ||
| Fixed jib angle. Góc cần phụ. |
o | 10, 30 | ||
| Max. rope speed of winches. Tốc độ cáp lớn nhất của tời. |
Hoisting winch 1. Tời 1. |
m/min | 70/ 35 | |
| Hoisting winch 2. Tời 2. |
m/min | 70/ 35 | ||
| Derricking winch. Tời cần. |
m/min | 60 | ||
| Slewing speed. Tốc độ quay toa. |
rpm | 4 | ||
| Traveling speed. Tốc độ di chuyển. |
km/h | 1.8 | ||
| Max. gradeability. Khả năng leo dốc lớn nhất. |
% | 40 | ||
| Ground pressure. Áp suất nền. |
Mpa | 0.53 | ||
| Dearweight. Trọng lượng máy. |
t | 36.6 | ||
| Crane counterweight. Đối trọng của cẩu. |
t | 11.6 | ||
| Overall dimensions (LxWxH). Kích thước bao. |
m | 9.85x4.01(3.35)x3.005 | (3.35: Kích thước khi thu xích) | |
| Engine | Model | HINO H06C-T | ||
| Rated power / rotational speed | kW/r/min | 110/2000 | ||
| Max. output torque / rotational speed | Nm/r/min | |||
| Exhuast emission | ||||